K-Skincare Guide
Tiếng Việt▾
  • 한국어
  • English
  • العربية (السعودية)
  • العربية (الإمارات)
  • Português (Portugal)
  • Português (Brasil)
  • Español
  • Español (LatAm)
  • ไทย
  • Tiếng Việt
  • Bahasa Melayu
  • 日本語
  • 简体中文
  • 繁體中文
Da của tôiĐăng nhập bằng GoogleGợi ý cá nhân hóaSản phẩm của tôiNhật ký làm đẹpCài đặt

Một số liên kết là liên kết đối tác. Hướng dẫn mô hình doanh thu

K-Skincare Guide · 운영: kskincare · 문의: [email protected] Chính sách bảo mật

  • Bắt đầu
  • Routine hôm nay
  • Học
  • Duyệt
  • Da của tôi
  • Gợi ý cá nhân hóa

Bước 4: Cách chọn sản phẩm

Học cách chọn tiêu chí theo danh mục và cách đọc quảng cáo·đánh giá. (Không phải danh sách thương hiệu)

  1. 1

    Tiêu chí chọn sữa rửa mặt

    Dựa trên cảm giác căng và dầu sau 30 giây rửa mặt, hãy thử các công thức ít kích ứng trước.

    • Da khô nhạy cảm: loại kem, sữa tắm ít kích ứng. Da dầu: loại gel, bọt. Da hỗn hợp: có thể chọn theo vùng T-zone và má.
    • Đánh giá tình trạng da sau 30 giây rửa mặt: nếu căng thì chọn công thức nhẹ nhàng, nếu bóng nhờn thì giữ công thức hiện tại và điều chỉnh lượng.
    • Nếu hàm lượng hương liệu và SLS (chất hoạt động bề mặt mạnh) cao, da nhạy cảm nên tránh.

    Hãy thử như thế này

    • · Hãy thử trước bằng mẫu hoặc kích thước nhỏ trong 3-7 ngày.
    • · Kiểm tra vị trí 'hương liệu' và 'Alcohol Denat' ở đầu danh sách thành phần.

    Nên tránh

    • · Đừng chỉ chọn dựa trên xếp hạng phổ biến và điểm đánh giá.
    • · Đừng sử dụng sản phẩm 'tẩy tế bào chết' chỉ nhấn mạnh quảng cáo hàng ngày.

    Cách sử dụng theo từng sản phẩm

    Nhấn để xem cách sử dụng

    Sữa rửa mặt· Cách sử dụngKhông mùi· Cách sử dụngDa nhạy cảm· Cách sử dụngDa khô· Cách sử dụngDa dầu· Cách sử dụngAlcool (thành phần)· Cách sử dụng
  2. 2

    Tiêu chí chọn kem dưỡng ẩm

    Xem sự khác biệt về kết cấu giữa lotion, kem và balm, cũng như điểm chọn theo da và mùa.

    • Lotion: nhẹ và ẩm. Kem: độ ẩm trung bình. Balm: đặc và có nhiều dầu.
    • Da khô: kem, balm. Da dầu: gel, lotion. Da nhạy cảm: không hương liệu, ceramide, hyaluronic acid.
    • Có thể thay đổi kết cấu theo mùa. Mùa hè thì nhẹ nhàng, mùa đông thì đặc hơn.

    Hãy thử như thế này

    • · Thoa trong vòng 3 phút sau khi rửa mặt và kiểm tra xem độ ẩm có duy trì không.
    • · Nếu có 'ceramide', 'glycerin', 'hyaluronic acid' ở đầu danh sách thành phần, sẽ giúp duy trì độ ẩm cơ bản.

    Nên tránh

    • · Đừng chỉ chọn 'balm nhẹ' dựa trên cảm giác dầu. (Da khô có thể trở nên tồi tệ hơn)
    • · Bắt đầu với sản phẩm tập trung vào độ ẩm hơn là 'tất cả trong một' có 10 chức năng.

    Cách sử dụng theo từng sản phẩm

    Nhấn để xem cách sử dụng

    Kem dưỡng ẩm· Cách sử dụngCeramide· Cách sử dụngHyaluronic Acid· Cách sử dụngDa khô· Cách sử dụngDa dầu· Cách sử dụngDa hỗn hợp· Cách sử dụng
  3. 3

    Tiêu chí chọn kem chống nắng

    Kiểm tra chỉ số SPF·PA, phân loại vật lý/hóa học, cảm giác trắng bám và trôi.

    • SPF 30 trở lên, PA+++ trở lên là cơ bản. SPF 50+ cho hoạt động ngoài trời và tiếp xúc lâu.
    • Vật lý (mineral): có thể có cảm giác trắng nhưng thường an toàn cho da nhạy cảm. Hóa học: ít trắng nhưng một số da nhạy cảm cần chú ý.
    • Cảm giác 'sử dụng hàng ngày' (trôi, dính, trắng) là quan trọng nhất. SPF 30 thoa đều tốt hơn SPF 50+ thoa không đủ.

    Hãy thử như thế này

    • · Thoa ở trong nhà hoặc gần cửa sổ và kiểm tra cảm giác trắng và trôi sau 30 phút.
    • · Sản phẩm làm sáng và điều chỉnh tông màu thường phù hợp cho trang điểm và ngoài trời, trong khi hàng ngày thì dạng thông thường thường thoải mái hơn.

    Nên tránh

    • · Đừng chỉ nhìn vào số SPF mà bỏ qua cảm giác sử dụng.
    • · Đừng chỉ sử dụng kem chống nắng như một sản phẩm 'kết hợp' mà bỏ qua việc dưỡng ẩm riêng.

    Cách sử dụng theo từng sản phẩm

    Nhấn để xem cách sử dụng

    Kem chống nắng· Cách sử dụngSPF· Cách sử dụngPA· Cách sử dụngKem chống nắng khoáng· Cách sử dụngKem chống nắng hóa học· Cách sử dụngChống nắng chống nước· Cách sử dụngOil-free· Cách sử dụng
  4. 4

    Tiêu chí chọn sản phẩm nền

    Chọn nền phù hợp với tông màu, loại da và kết thúc mong muốn (matt/ẩm).

    • Cần phù hợp với tông màu (warm/cool/neutral) + độ sâu (sáng/tối) để tự nhiên.
    • Da dầu: matt, lâu trôi. Da khô: ẩm, dewy. Da nhạy cảm: không hương liệu, ít kích ứng.
    • Thử màu trên cằm và cổ tại cửa hàng dưới ánh sáng tự nhiên và ánh sáng trong nhà. Đừng chỉ nhìn tay.

    Hãy thử như thế này

    • · Kiểm tra độ bền trong suốt cả ngày với mẫu và tester.
    • · Thử nghiệm sự kết hợp giữa primer, foundation và powder cùng nhau.

    Nên tránh

    • · Đừng chỉ theo màu sắc thời thượng hoặc gợi ý từ influencer.
    • · Màu sắc trong ảnh trực tuyến có thể khác với tông thực tế.

    Cách sử dụng theo từng sản phẩm

    Nhấn để xem cách sử dụng

    Phấn nền· Cách sử dụngTông màu da· Cách sử dụngKem che khuyết điểm· Cách sử dụngĐộ sâu của da· Cách sử dụngMatte· Cách sử dụngDewy· Cách sử dụngKem lót· Cách sử dụng
  5. 5

    Cách đọc quảng cáo và đánh giá

    Phân biệt ý nghĩa của các ký hiệu như 'ít kích ứng', 'kiểm tra miếng dán' và các biểu hiện cần lọc trong đánh giá.

    • 'Kiểm tra miếng dán': có nghĩa là đã thực hiện kiểm tra phản ứng kích ứng tại một phòng khám da liễu cụ thể. 'An toàn cho mọi loại da' không phải lúc nào cũng đúng.
    • 'Ít kích ứng'·'Không chứa': có tiêu chuẩn pháp lý nên cần kiểm tra cùng với danh sách thành phần.
    • 'Non-comedogenic'·'Không hương liệu': có thể tham khảo nhưng phản ứng cá nhân có thể khác nhau.

    Hãy thử như thế này

    • · Kiểm tra 'loại da', 'thời gian sử dụng' và 'sản phẩm đã sử dụng cùng' trong đánh giá.
    • · Xem có hương liệu và cồn ở đầu danh sách thành phần (theo thứ tự hàm lượng).

    Nên tránh

    • · Đừng chỉ nhìn vào 'không có ○○' mà không xem toàn bộ thành phần.
    • · Đừng chỉ dựa vào những đánh giá cực đoan tốt hoặc xấu.

    Cách sử dụng theo từng sản phẩm

    Nhấn để xem cách sử dụng

    Không mùi· Cách sử dụngNon-comedogenic· Cách sử dụngKiểm tra miếng dán· Cách sử dụngSPF· Cách sử dụngPA· Cách sử dụngAHA / BHA· Cách sử dụng
Giai đoạn trướcGiải quyết vấn đề về da

처음 사용자 · 기초 스킨케어 묶음

단품보다 50~70 USD 상당을 한 번에 담으면 배송비·관세 부담이 줄어듭니다. 아래 순서대로 카테고리별로 찾아보세요.

  • 1. 클렌저

    Liên kết

    Tìm sữa rửa mặt dịu nhẹ (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • 2. 토너·스킨

    Liên kết

    Toner search (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • 3. 세럼·앰플

    Liên kết

    Serum search (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • 4. 보습 크림·로션

    Liên kết

    Tìm kem dưỡng ẩm (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • 5. 선크림 SPF30+

    Liên kết

    Tìm kem chống nắng SPF30 (Involve Asia)

    Involve Asia

    →

무료배송 참고 기준

  • · Involve Asia: 플랫폼·판매자별 무료배송 기준 상이(장바구니에서 확인)
  • · StyleKorean: 약 $50 이상 주문 시 무료배송(판매처 기준)

실제 무료배송·배송비는 장바구니에서 최종 확인하세요.

동남아 현지몰(제휴 쇼핑몰)은 대체로 국내 배송이지만, 판매자·상품별로 다릅니다.

현지 배송은 상대적으로 빠른 편이나 판매자별로 다릅니다.

제휴 링크를 통해 구매 시 수수료를 받을 수 있습니다.

1 bước · Tiêu chí chọn sữa rửa mặt

  • Liên kết

    Tìm sữa rửa mặt dịu nhẹ (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • Liên kết

    Tìm sữa rửa mặt dịu nhẹ (Lazada)

    Lazada

    →

2 bước · Tiêu chí chọn kem dưỡng ẩm

  • Liên kết

    Tìm kem dưỡng ẩm (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • Liên kết

    Tìm kem dưỡng ẩm (Lazada)

    Lazada

    →

3 bước · Tiêu chí chọn kem chống nắng

  • Liên kết

    Tìm kem chống nắng SPF30 (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • Liên kết

    Tìm kem chống nắng SPF30 (Lazada)

    Lazada

    →

4 bước · Tiêu chí chọn sản phẩm nền

  • Liên kết

    Foundation search (Involve Asia)

    Involve Asia

    →

5 bước · Cách đọc quảng cáo và đánh giá

  • Liên kết

    Skincare browse (Involve Asia)

    Involve Asia

    →
  • Liên kết

    K-beauty skincare (StyleKorean)

    StyleKorean

    →

Xem ví dụ gợi ý

Theo loại da và mối quan tâm

  • Routine skincare Hàn cho người mới →
  • Routine skincare Hàn da khô →
  • Nền makeup Hàn theo tone da →
Xem tất cả ví dụ →